thợ sắp chữ

thợ sắp chữ

Thợ sắp chữ đang cẩn thận xếp từng con chữ bằng chì vào khung in.

Định nghĩa

Danh từ: - Người thợ làm công việc sắp xếp các chữ in (thường chữ kim loại) thành từ, câu, dòng, trang để chuẩn bị cho việc in ấn. Nghề này phổ biến trong thời kỳ in ấn bằng máy in typo (in chì). - Người chuyên sắp chữ trong ngành in, trước khi công nghệ in kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Người làm công việc sắp chữ cần tỉ mỉ để không sai sót.)
  • (Ông nội tôi đã làm nghề sắp chữ in trong nhiều năm.)
  • (Nghề sắp chữ thủ công không còn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thợ sắp chữ bậc thầy": người tay nghề cao, sắp chữ nhanh chính xác.
    • Nhà xuất bản này chỉ thuê những thợ sắp chữ bậc thầy. (Họ chỉ làm việc với người kỹ năng xuất sắc.)
  • "thợ sắp chữ chính": người chịu trách nhiệm chính trong khâu sắp chữ.
    • Thợ sắp chữ chính kiểm tra lại toàn bộ bản in trước khi đưa vào máy. (Người chính phụ trách sắp chữ sẽ soát lần cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ in (danh từ): người làm việc trong ngành in nói chung, có thể bao gồm sắp chữ, in ấn, đóng sách.
    • Thợ in làm việc cả ngày lẫn đêm để kịp tiến độ. (Người thợ in làm việc vất vả.)
  • Người sắp chữ (danh từ): cách gọi khác, ít chuyên môn hơn.
    • Người sắp chữ cần mắt tinh đôi tay khéo léo. (Công việc đòi hỏi sự khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ typo (từ mượn từ tiếng Pháp "typographe"): người làm việc với chữ in typo.
  • Thợ xếp chữ (từ đồng nghĩa, ít dùng hơn): cùng chỉ người sắp chữ in.
Thành ngữ liên quan
  • Sắp chữ như thợ lành nghề: diễn tả hành động làm việc đó một cách chính xác, tổ chức.
    • Anh ấy sắp xếp tài liệu nhanh gọn, sắp chữ như thợ lành nghề. (Anh ấy làm việc kỷ luật hiệu quả.)